Bạn đang cầm trên tay cuốn hướng dẫn (Guide) của chương trình Tú tài Quốc tế (IB Diploma) và cảm thấy “ngợp” khi nhìn thấy yêu cầu của bài IB Extended Essay? Con số 4000 từ nghe có vẻ khổng lồ như một ngọn núi mà bạn không biết phải bắt đầu leo từ đâu.
Thực tế, nỗi sợ này hoàn toàn có cơ sở. Rất nhiều học sinh IB tại Intertu Education từng chia sẻ rằng họ bị “lạc lối” giữa rừng thông tin, dẫn đến việc viết tràn lan ở phần mở đầu nhưng lại cụt lủn ở phần kết luận, hoặc tệ hơn là viết rất dài nhưng không trả lời được câu hỏi nghiên cứu. Hậu quả là dù tốn hàng trăm giờ đồng hồ, điểm số nhận về vẫn không như kỳ vọng.
Vậy bí mật của những bài EE đạt điểm A là gì? Nó không chỉ nằm ở việc bạn viết hay, mà nằm ở tư duy chiến lược: Phân bổ cấu trúc hợp lý. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn “tỷ lệ vàng” để chia nhỏ 4000 từ, giúp bạn tối ưu hóa từng điểm số theo đúng tiêu chí của IBO.

I. Tại sao Cấu trúc (Structure) lại là “xương sống” của bài IB Extended Essay?
Trước khi đi vào đếm từng con chữ, chúng ta cần hiểu tại sao Intertu Education lại khẳng định cấu trúc là yếu tố “sống còn”.
Nhiều bạn lầm tưởng rằng chỉ cần nội dung (Content) sâu sắc là đủ. Tuy nhiên, trong thang điểm 34 của IB Extended Essay, cách bạn trình bày và sắp xếp ý tưởng đóng vai trò quyết định đến gần 50% số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí cốt lõi:
(1) Criterion C: Critical Thinking (Tư duy phản biện): Chiếm tới 12 điểm (cao nhất trong các tiêu chí). Giám khảo không thể thấy được tư duy phản biện của bạn nếu lập luận của bạn lộn xộn, thiếu liên kết hoặc phân bổ không đều.
(2) Criterion D: Presentation (Trình bày): Chiếm 4 điểm. Tiêu chí này đánh giá trực tiếp cấu trúc bài viết, cách sắp xếp bố cục, tiêu đề và sự mạch lạc tổng thể.
Hãy tưởng tượng bài IB Extended Essay của bạn là một ngôi nhà. Dữ liệu và kiến thức là gạch, nhưng cấu trúc chính là khung thép. Nếu khung thép yếu hoặc lệch, ngôi nhà dù xây bằng gạch vàng cũng sẽ đổ sập. Một cấu trúc mạch lạc giúp Giám khảo (Examiner) dễ dàng theo dõi luồng tư duy (line of argument) của bạn từ đầu đến cuối mà không phải “đoán” xem bạn đang muốn nói gì.

Intertu Education luôn nhắc nhở học viên: “Đừng bắt giám khảo đi tìm luận điểm của bạn. Hãy dọn sẵn nó ra trước mắt họ bằng một cấu trúc không thể chê vào đâu được.”
II. Công thức “Tỷ lệ vàng” phân bổ 4000 từ cho IB Extended Essay
Đây là câu hỏi mà Intertu Education nhận được nhiều nhất: “Phần này em nên viết bao nhiêu từ?”.
Mặc dù IBO không đưa ra quy định cứng nhắc về số từ cho từng phần (trừ giới hạn tổng 4000 từ), nhưng dựa trên kinh nghiệm hướng dẫn hàng nghìn học sinh đạt điểm A/B, cùng với sự phân tích các bài mẫu xuất sắc (Exemplars), chúng tôi đúc kết được công thức phân bổ “an toàn và hiệu quả” như sau.
Bạn có thể tham khảo bảng phân bổ dưới đây để lên kế hoạch cho bài viết của mình:
| Phần (Section) | Số từ ước lượng (Estimated Word Count) | Tỷ lệ (%) | Chức năng chính (Key Function) |
| Introduction (Mở bài) | 300 – 400 từ | ~10% | Đặt vấn đề, giới thiệu câu hỏi nghiên cứu (RQ) và phương pháp. |
| Body (Thân bài) | 3000 – 3200 từ | ~75-80% | Phân tích, tranh luận, đánh giá và chứng minh luận điểm. |
| Conclusion (Kết bài) | 300 – 400 từ | ~10% | Tổng hợp kết quả, trả lời RQ và nêu hạn chế. |
| Tổng cộng | ~3800 – 3900 từ | ~95-97% | Mức an toàn để không bị lố từ. |
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Con số 4000 từ là giới hạn trần (Maximum limit), không phải là mục tiêu bắt buộc phải chạm tới. Tuy nhiên, một bài viết quá ngắn (dưới 3500 từ) thường sẽ không đủ “đất” để thể hiện chiều sâu phân tích – yếu tố then chốt của tiêu chí chấm điểm EE.
Ngược lại, quy định của IBO rất nghiêm ngặt: Giám khảo không bắt buộc phải đọc vượt quá 4000 từ. Điều này có nghĩa là nếu phần Kết luận quan trọng của bạn nằm ở từ thứ 4001, nó sẽ coi như “vô hình”. Điểm số của bạn sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng vì bài viết bị coi là chưa hoàn thành.
Vì vậy, chiến lược của Intertu Education là hãy nhắm đến khoảng 3800 – 3900 từ. Khoảng trống 100 từ còn lại là “vùng đệm” an toàn cho quá trình chỉnh sửa sau này.
III. Đi sâu vào chi tiết: Hướng dẫn triển khai từng phần (Step-by-step)

Có được con số trong đầu rồi, giờ là lúc chúng ta đi vào chi tiết cách viết bài luận EE cho từng phần sao cho “đắt giá” nhất.
3.1. Introduction (Mở bài): Đặt nền móng vững chắc
Mở bài không chỉ là lời chào đầu, nó là “bản đồ” cho toàn bộ bài luận. Một sai lầm phổ biến mà nhiều bạn gặp phải là viết mở bài quá dài dòng, kể lể lịch sử vấn đề mà quên mất nhiệm vụ chính.
Với dung lượng khoảng 300-400 từ, Introduction cần đảm bảo 3 yếu tố sau:
- Context (Bối cảnh): Tại sao chủ đề này lại quan trọng hoặc thú vị? Hãy dẫn dắt từ bối cảnh rộng hẹp dần vào vấn đề nghiên cứu.
- Research Question (Câu hỏi nghiên cứu): Đây là “ngôi sao” của phần mở bài. Research Question phải được nêu ra rõ ràng, chính xác từng câu chữ. Đừng để giám khảo phải đi tìm nó.
- Methodology (Phương pháp luận – Sơ lược): Bạn sẽ trả lời câu hỏi đó bằng cách nào? (Ví dụ: Phân tích tài liệu sơ cấp, thực hiện thí nghiệm, hay so sánh các tác phẩm văn học?).
- Thesis Statement (Luận đề): Tóm tắt ngắn gọn câu trả lời hoặc hướng đi chính của bài luận.
💡 Tips từ Intertu Education: Đừng viết Introduction đầu tiên! Nghe có vẻ ngược đời, nhưng bạn nên viết nháp, hoàn thành phần Thân bài để nắm chắc luồng tư duy của mình, sau đó mới quay lại viết Introduction. Điều này đảm bảo những gì bạn “hứa” ở Mở bài khớp hoàn toàn với những gì bạn “làm” ở Thân bài, tạo nên sự nhất quán tuyệt đối (Coherence).
3.2. Body (Thân bài): Trái tim của bài luận
Đây là nơi bạn “ghi điểm” hoặc “mất điểm”. Với khoảng 3000 từ, bạn cần chia nhỏ thành các luận điểm mạch lạc. Tùy vào môn học bạn chọn làm đề tài EE, cấu trúc thân bài sẽ có sự khác biệt lớn.
Chúng tôi đã tổng hợp sự khác biệt này trong bảng so sánh dưới đây để bạn dễ hình dung:
| Đặc điểm | Nhóm Khoa học (Sciences – Group 4) | Nhóm Xã hội & Nhân văn (Individuals & Societies – Group 3) |
| Cấu trúc tiêu chuẩn | Thường tuân theo mô hình IMRaD: 1. Methodology (Phương pháp cụ thể) 2. Results (Kết quả/Số liệu) 3. Analysis (Phân tích/Xử lý số liệu) 4. Discussion (Thảo luận/Đánh giá) | Thường tuân theo cấu trúc Thematic (Theo chủ đề/Luận điểm): Chia thành các Section/Chapter, mỗi phần giải quyết một khía cạnh của câu hỏi nghiên cứu. |
| Trọng tâm phân tích | Tập trung vào xử lý số liệu thô, biểu đồ, sai số (uncertainties) và đánh giá độ tin cậy của thí nghiệm. | Tập trung vào tranh luận (arguments), phân tích nguồn tài liệu (source analysis), so sánh các quan điểm trái chiều. |
| Cách dẫn chứng | Dữ liệu thực nghiệm, công thức, bảng biểu. | Trích dẫn (Quotations) từ sách, báo, bài nghiên cứu, sử học. |
Dù bạn thuộc nhóm nào, Intertu Education khuyên bạn nên áp dụng triệt để cấu trúc đoạn văn PEEL để đảm bảo tính chặt chẽ:
- P – Point: Nêu luận điểm chính của đoạn.
- E – Evidence: Đưa ra bằng chứng (số liệu, trích dẫn).
- E – Explanation: Giải thích bằng chứng đó hỗ trợ luận điểm như thế nào (Phần này quan trọng nhất cho Critical Thinking).
- L – Link: Kết nối luận điểm này trở lại với Research Question của bài.

Có được con số trong đầu rồi, giờ là lúc chúng ta đi vào chi tiết cách viết bài luận EE cho từng phần sao cho “đắt giá” nhất.
Đặc biệt, để đạt điểm A, bạn bắt buộc phải có phần Counter-arguments (Phản biện). Đừng chỉ đưa ra những ý kiến ủng hộ luận điểm của mình. Hãy dũng cảm đưa ra một góc nhìn trái chiều, sau đó dùng lập luận sắc bén để bác bỏ hoặc đánh giá nó. Điều này chứng tỏ cho giám sát viên EE thấy bạn có tư duy đa chiều và khách quan – một yêu cầu tối thượng của IB Diploma.
3.3. Conclusion (Kết bài): Đóng lại vấn đề một cách ấn tượng
Rất nhiều học sinh khi viết đến đây đã “đuối sức” và chỉ tóm tắt lại bài viết một cách hời hợt. Đừng để 400 từ cuối cùng này trở nên lãng phí!
Một kết bài chuẩn mực cần thực hiện được các nhiệm vụ sau:
- Synthesize, not Summarize (Tổng hợp, không liệt kê): Đừng chỉ viết “Bài này đã làm A, B, C”. Hãy xâu chuỗi các luận điểm lại để đưa ra câu trả lời cuối cùng, trực tiếp và rõ ràng cho Research Question.
- Unresolved Questions (Vấn đề chưa được giải quyết): Trong quá trình nghiên cứu, có câu hỏi nào mới nảy sinh mà bạn chưa đủ dung lượng để trả lời không? Việc nêu ra điều này không làm bài bạn yếu đi, mà ngược lại, nó thể hiện sự khiêm tốn và tư duy khoa học.
- Limitations (Hạn chế): Hãy thành thật về những điểm yếu của bài nghiên cứu (Ví dụ: mẫu khảo sát còn nhỏ, nguồn tài liệu hạn chế…). Việc tự nhận thức được hạn chế (Evaluation) là một điểm cộng lớn cho tư duy phản biện.
IV. Những thành phần “không tính vào 4000 từ” nhưng quyết định bộ mặt của EE
Nhiều bạn học sinh thường thở phào nhẹ nhõm khi viết xong dấu chấm cuối cùng của phần Kết luận. Nhưng khoan đã! Một bài IB Extended Essay hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn của IBO còn bao gồm các phần phụ trợ (Formal Requirements).
Dù các phần này không được tính vào giới hạn 4000 từ, nhưng nếu thiếu hoặc làm ẩu, bạn sẽ bị trừ điểm trực tiếp vào Criterion D: Presentation.
4.1. Title Page (Trang bìa)
Đây là ấn tượng đầu tiên của giám khảo về bài làm của bạn. Một trang bìa chuẩn mực cần cung cấp đầy đủ thông tin để định danh bài nghiên cứu, nhưng tuyệt đối phải tuân thủ nguyên tắc ẩn danh (nếu trường yêu cầu nộp qua hệ thống scan).
Thông thường, trang bìa phải bao gồm:
- Title (Tiêu đề): Phải ngắn gọn, súc tích và phản ánh đúng nội dung.
- Research Question (Câu hỏi nghiên cứu): Một lần nữa, hãy đặt nó trang trọng ngay ngoài bìa.
- Subject (Môn học): Ví dụ: Business Management, History, Biology…
- Category (Phân loại): Dành cho các môn nhóm Ngôn ngữ hoặc World Studies (Ví dụ: English A: Category 1).
- Word Count (Số từ): Con số chính xác của bài luận (không bao gồm các phần phụ).

4.2. Table of Contents (Mục lục)
Đừng coi thường mục lục! Với một bài văn dài 4000 từ, mục lục giúp giám khảo hình dung được cấu trúc logic của bạn ngay lập tức.
Lưu ý: Mục lục phải chi tiết đến từng Heading con (Sub-headings) và bắt buộc phải có số trang (Page numbering) tương ứng. Một bài EE không có số trang là một lỗi trình bày “chí mạng”.
4.3. References & Bibliography (Tài liệu tham khảo)
Đây là minh chứng cho sự trung thực trong học thuật (Academic Honesty) của bạn. Bất kỳ ý tưởng, số liệu hay câu nói nào không phải của bạn đều phải được trích dẫn nguồn (Citation).
Hãy thống nhất một kiểu trích dẫn duy nhất từ đầu đến cuối (MLA, APA, Chicago hoặc Harvard) tùy theo khuyến nghị của trường hoặc đặc thù môn học. Intertu Education khuyên bạn nên dùng các công cụ hỗ trợ như Cite This For Me hoặc Zotero để quản lý danh mục này khoa học nhất.
4.4. Appendices (Phụ lục)
Phần này thường gây tranh cãi: “Em có nên đưa hết dữ liệu vào Phụ lục không?”.
Câu trả lời của Intertu là: Cẩn thận!
Giám khảo không bắt buộc phải đọc phần Phụ lục để chấm điểm nội dung. Vì vậy, đừng bao giờ “giấu” những phân tích quan trọng hay biểu đồ chính (Key graphs) ở đây. Phụ lục chỉ nên là nơi chứa các dữ liệu thô (raw data), bảng khảo sát mẫu, hoặc các hình ảnh minh họa bổ trợ mà nếu để trong thân bài sẽ làm loãng mạch văn.
V. RPPF (Reflections on Planning and Progress Form): 500 từ “quyền lực”
Nếu ví bài luận 4000 từ là “sản phẩm”, thì RPPF chính là “câu chuyện hậu trường” về quá trình bạn tạo ra sản phẩm đó. Và trong tiêu chí chấm điểm EE, “câu chuyện” này trị giá tới 6 điểm (Criterion E: Engagement) – chiếm khoảng 18% tổng điểm của bài!
Rất nhiều học sinh tại Intertu Education ban đầu thường viết RPPF rất sơ sài, kiểu như “Hôm nay em gặp thầy hướng dẫn, thầy bảo sửa bài, em về sửa…”. Cách viết kể lể (descriptive) này sẽ khiến bạn mất điểm oan uổng.
RPPF giới hạn tối đa 500 từ cho cả 3 lần phản ánh (Reflection sessions). Để tối ưu hóa điểm số, bạn cần thể hiện được sự trưởng thành trong tư duy (Intellectual development) qua 3 giai đoạn:
| Giai đoạn (Session) | Nội dung trọng tâm cần viết (Focus) | Từ khóa gợi ý (Action Verbs) |
| 1. First Reflection Session | Chia sẻ về lý do chọn đề tài, những băn khoăn ban đầu và cách bạn định hình Research Question. | Inspired, Wondered, Narrowed down, Challenged… |
| 2. Interim Reflection Session | Tập trung vào những khó khăn gặp phải trong quá trình nghiên cứu và cách bạn vượt qua nó. Đừng ngại nói về những lần thất bại hay đổi hướng, giám khảo đánh giá cao khả năng giải quyết vấn đề (Problem-solving). | Encountered, Realized, Adjusted, Refined, Argued… |
| 3. Final Reflection Session (Viva Voce) | Tổng kết lại những gì đã học được (về kiến thức lẫn kỹ năng làm nghiên cứu) và ý nghĩa của bài luận đối với bản thân. | Concluded, Reflected, Improved, Accomplished… |
💡 Lời khuyên từ Intertu: Hãy viết RPPF ngay sau mỗi buổi gặp giám sát viên EE. Lúc đó cảm xúc và suy nghĩ của bạn còn tươi mới nhất. Đừng để đến cuối cùng mới “bịa” lại cảm xúc, giám khảo sẽ dễ dàng nhận ra sự thiếu chân thực.
VI. Checklist kiểm tra lại bài IB Extended Essay trước khi nộp

Trước khi nhấn nút “Submit”, hãy dành thời gian để tự mình làm một người giám khảo khó tính. Dưới đây là Checklist “sống còn” mà Intertu Education thiết kế riêng cho học viên của mình. Bạn hãy lần lượt tick vào từng ô nhé!
✅ Về Cấu trúc & Hình thức:
[ ] Tổng số từ có nằm trong khoảng 3500 – 4000 từ không?
[ ] Font chữ có dễ đọc (Arial/Times New Roman, size 12) và giãn dòng (double spacing) đúng quy định chưa?
[ ] Tất cả các trang đã được đánh số chưa?
[ ] Mục lục có khớp với số trang thực tế không?
[ ] Các biểu đồ, hình ảnh có tên (Caption) và nguồn (Source) rõ ràng chưa?
✅ Về Nội dung cốt lõi:
[ ] Research Question có xuất hiện nguyên văn ở phần Mở bài không?
[ ] Kết bài có trả lời trực tiếp cho Research Question không?
[ ] Có đoạn nào trong Thân bài bị “lạc đề” không? (Kiểm tra lại câu chủ đề – Topic Sentence của từng đoạn).
[ ] Đã có ít nhất 1-2 luận điểm phản biện (Counter-arguments) chưa?
[ ] Các trích dẫn đã đầy đủ và đúng định dạng chưa? (Kiểm tra kỹ đạo văn!).
VII. Những sai lầm “chí mạng” trong cấu trúc khiến EE bị điểm thấp

Trong suốt 10 năm đồng hành cùng học sinh IB Diploma, Intertu Education nhận thấy có những lỗi sai lặp đi lặp lại khiến bài EE dù ý tưởng rất hay nhưng điểm số lại lẹt đẹt. Hãy tránh xa những “cái bẫy” sau:
(1) “Đầu voi đuôi chuột”: Viết Mở bài và phần đầu Thân bài quá sa đà, chi tiết (chiếm tới 2500 từ), dẫn đến phần sau phải viết vội vàng, sơ sài để kịp deadline hoặc kịp số từ. Điều này làm mất cân đối cấu trúc nghiêm trọng.
(2) Kể chuyện (Narrative) thay vì Phân tích (Analytical): Đặc biệt trong các môn Nhóm 3 (Sử, Địa, Kinh doanh). Thay vì tranh luận và đánh giá sự kiện, các bạn lại đi kể lại diễn biến sự kiện đó. Hãy nhớ: Giám khảo muốn xem quan điểm của bạn, không phải xem lại sách giáo khoa!
(3) Đưa thông tin mới vào Kết bài: Đây là lỗi cấm kỵ. Kết bài chỉ là nơi tổng hợp. Bất kỳ số liệu hay luận điểm mới nào xuất hiện ở đây đều khiến giám khảo bối rối và trừ điểm cấu trúc.
(4) Research Question quá rộng: Một câu hỏi như “Kinh tế thế giới ảnh hưởng thế nào đến Việt Nam?” là bất khả thi để giải quyết trong 4000 từ. Hãy thu hẹp phạm vi lại (ví dụ: tập trung vào một ngành cụ thể, một giai đoạn cụ thể) để cấu trúc bài viết được chặt chẽ hơn.
VIII. Kết luận & Lời khuyên từ Intertu Education
Hành trình chinh phục IB Extended Essay thực sự là một cuộc chạy đua marathon, đòi hỏi không chỉ kiến thức uyên bác mà còn là sự bền bỉ và chiến lược phân bổ sức lực (ở đây là số từ) hợp lý.
Một cấu trúc bài viết khoa học chính là “kim chỉ nam” giúp bạn không bị lạc lối giữa biển kiến thức mênh mông. Bằng cách tuân thủ công thức phân bổ 4000 từ, chăm chút cho tờ RPPF và tránh xa những sai lầm phổ biến mà Intertu đã chia sẻ, cánh cửa dẫn đến điểm A hoàn toàn nằm trong tầm tay của bạn.
Tuy nhiên, nếu bạn vẫn cảm thấy hoang mang khi chọn đề tài EE, không biết bắt đầu hướng dẫn làm Extended Essay từ đâu, hay đơn giản là cần một người hướng dẫn giàu kinh nghiệm để “review” lại cấu trúc bài viết, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ.
Tại Intertu Education, chúng tôi có đội ngũ giảng viên chuyên sâu, am hiểu tường tận từng tiêu chí chấm điểm của IB Diploma, sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ khâu lên ý tưởng, lập dàn ý cho đến khi hoàn thiện bài luận cuối cùng. Chúng tôi không viết hộ bạn, nhưng chúng tôi sẽ trao cho bạn công cụ và tư duy để bạn tự mình viết nên một bài luận để đời. Chúc bạn có một quá trình nghiên cứu thật thú vị và đạt kết quả rực rỡ!





